jacques charles

jacques charles

Jacques Charles demonstrates his experiment with hydrogen gas.

Định nghĩa

Jacques Charles một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà vật tác giả người Pháp (1746-1823), người đã phát hiện ra Định luật Charles, một định luật về mối quan hệ giữa nhiệt độ thể tích của chất khí, đi trước Định luật Gay-Lussac.

dụ sử dụng
  • (Jacques Charles một nhà khoa học nổi tiếng người Pháp.)
  • (Định luật Charles được đặt theo tên của Jacques Charles.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Jacques Charles": công trình của Jacques Charles.
    • The work of Jacques Charles laid the foundation for modern gas laws. (Công trình của Jacques Charles đã đặt nền tảng cho các định luật khí hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Charles's law (danh từ): Định luật Charles, một định luật vật về khí lý tưởng.
    • Charles's law states that the volume of a gas is directly proportional to its temperature at constant pressure. (Định luật Charles phát biểu rằng thể tích của một chất khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ của áp suất không đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật người Pháp: French physicist (dịch nghĩa, không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng dùng để mô tả).
  • Tác giả của Định luật Charles: author of Charles's law (dịch nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Jacques Charles", đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Jacques Charles".